| Thông số kỹ thuật | |
|---|---|
| Phụ tùng số | 0 601 394 0K0 |
| Mã EAN | 3165140793339 |
| Phụ kiện | Kèm theo |
|---|---|
| Hộp cáctông | |
| Chìa vặn | |
| Vành chắn bảo vệ | 1 605 510 224 |
| Tay nắm phụ |
| Công suất đầu vào định mức | 750 W |
| Tốc độ không tải | 11.000 vòng/phút |
| Ren trục bánh mài | M 10 |
| Đường kính đĩa | 100 mm |
| Kích thước dụng cụ (chiều rộng) | 73 mm |
| Kích thước dụng cụ (chiều dài) | 270 mm |
| Kích thước dụng cụ (chiều cao) | 100 mm |
| Trọng lượng | 1.8 kg |
![]() | Bosch Heavy Duty Bosch Heavy Duty (Dòng máy chuyên nghiệp của Bosch) - Định nghĩa mới của sức mạnh, hiệu suất và độ bền. |
![]() | Làm mát trực tiếp Cho khả năng chịu quá tải cao và tuổi thọ bền lâu. |
![]() | Bảo vệ người dùng vượt trội nhờ tấm chắn bảo vệ chống xoay - đứng vững, ngay cả khi đĩa vỡ |
![]() | Thao tác thuận tiện dụng cụ nhờ báng mềm |
![]() | Khởi động mềm khi tải trọng và mô-men xoắn của động cơ được giảm tạm thời trong khi khởi động |
![]() | Gia công kim loại Dòng máy mới chuyên nghiệp của Bosch cho việc gia công kim loại. |